CỘNG ĐỒNG VI MẠCH BÁN DẪN VIỆT NAM – CÔNG TY VSRD

DIENTU.VN & DIENTUVIETNAM.VN Tập trung nghiên cứu và phát triển Semiconductor, từ thiết kế vi mạch đến ứng dụng thực tế.

Chuyên sâu Lập trình FPGA, triển khai thuật toán phần cứng tốc độ cao cho hệ thống nhúng và AI.

Giải pháp Camera tích hợp FPGA

Giải pháp camera tích hợp FPGA cho phép xử lý hình ảnh trực tiếp ở mức phần cứng, đáp ứng yêu cầu độ trễ thấp, tốc độ cao và độ ổn định cao so với xử lý bằng CPU/GPU truyền thống.

Hệ thống phù hợp cho các ứng dụng AI Vision, giám sát thông minh, công nghiệp, giao thông, với khả năng tùy biến pipeline xử lý ảnh, nén video và tăng tốc thuật toán theo yêu cầu thực tế.

Chia sẻ:
Notifications
Clear all

Công nghệ đóng gói CoWoS là gì? Phân tích chi tiết các lớp vật liệu trong CoWoS

0 Bài viết
1 Thành viên
0 Reactions
287 Lượt xem
0
Topic starter

1. CoWoS – nền tảng đóng gói cho chip hiệu năng cao

CoWoS (Chip-on-Wafer-on-Substrate) là công nghệ đóng gói tiên tiến, được phát triển để giải quyết bài toán:

  • Băng thông bộ nhớ cực lớn (HBM)

  • Mật độ kết nối rất cao

  • Giảm độ trễ giữa SoC và bộ nhớ

  • Tản nhiệt cho chip công suất lớn

Công nghệ này hiện được sử dụng phổ biến trong GPU, AI accelerator, chip HPC, nơi PCB truyền thống không còn đáp ứng được yêu cầu.


2. Tổng quan cấu trúc CoWoS (nhìn từ trên xuống)

Hình minh họa cho thấy CoWoS không chỉ là một con chip, mà là một hệ sinh thái vật liệu xếp chồng, bao gồm:

  • SoC

  • HBM

  • Silicon interposer

  • Substrate đa lớp

  • Hệ thống bump – solder – underfill – TIM

Mỗi lớp đều có vai trò riêng, nếu thiếu hoặc kém chất lượng → toàn bộ package có thể thất bại.


3. Phân tích chi tiết từng lớp vật liệu trong CoWoSCó thể là đồ họa về bản đồ và văn bản cho biết 'Henkel Chip-on-Wafer-on-Substrate (CoWoS) Materials Overview Dow <OUPONT TIM 3m Henkel 'TORAY RESONAC NCF Silicon Wafer Panasonic SUMITOMO NAMICS ANAGASE RESONAC LMC Henkel ShinEtsu S_MCO SK siltron siltronic 環捐圈股份有限公司 TIM SoC HBM* C4 Bump SMIC NIPPON STEEL 日鉄マイクロメタル株式会社 HBM Underfill NAMICS Henkel ANAGASE RESONAC MacDermid Alpha R.SCTNIMCSSOLETO RDL Material (PSPI) Solder Mask RESONAC ΤΑMΣA TAIYOHOLDINGS tok 'TORAY FUJIFILM JSR <OUPONT AsahiKASEI Solder Ball DMicruSyslems @TAIYOHOLDINGS M 强力新材 SMIC Accurus Chemical 技 DS Hi-Metal Build-up film Aj SEKISUI AJINOMOTO Glass Fiber (Low Dk) Substrate Core MacDermid Alpha VaterChem afer Nittobo AsahiKASEI RESONAC DOOSAN Panasonic иr3aHиoKmcK. agy TAIWANGLASS Created by SEMI VISION"'

3.1 TIM – Thermal Interface Material (Vật liệu truyền nhiệt)

TIM nằm trên cùng, tiếp xúc trực tiếp với:

  • SoC

  • Các stack HBM

Chức năng chính:

  • Truyền nhiệt từ chip ra heatsink

  • Giảm thermal resistance

  • Ngăn hotspot gây throttling

📌 Với chip AI/HPC, TIM là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng duy trì lâu dài, không chỉ là phụ kiện cơ khí.


3.2 SoC & HBM – trái tim của CoWoS

  • SoC: chip xử lý chính (CPU, GPU, NPU, accelerator…)

  • HBM (High Bandwidth Memory):

    • DRAM xếp chồng nhiều lớp

    • Kết nối song song hàng nghìn đường dữ liệu

👉 Điểm mấu chốt:

  • HBM không giao tiếp qua PCB

  • Mà kết nối trực tiếp qua silicon interposer, giúp:

    • Băng thông cực cao

    • Độ trễ rất thấp

    • Tiết kiệm năng lượng hơn DDR truyền thống


3.3 NCF & Underfill – lớp “thầm lặng nhưng sống còn”

  • NCF (Non-Conductive Film)

  • Underfill

Chức năng:

  • Điền đầy khoảng trống giữa die và interposer

  • Giảm ứng suất cơ học do giãn nở nhiệt

  • Tránh nứt bump, bong die

📌 Trong môi trường nhiệt độ cao – chu kỳ nhiệt liên tục, underfill quyết định độ bền package.


3.4 Silicon Interposer – xương sống kết nối

a) Silicon Wafer (Interposer)

  • Là silicon không có transistor

  • Chỉ dùng để routing tín hiệu mật độ cực cao

b) RDL (Redistribution Layer – PSPI)

  • Nhiều lớp kim loại mỏng

  • Pitch rất nhỏ (micron-level)

  • Kết nối:

    • SoC ↔ HBM

    • HBM ↔ HBM

👉 Có thể hiểu:

  • PCB: đường mạch mm

  • Interposer: đường mạch µm


3.5 C4 Bump – kết nối interposer với substrate

  • Bump hàn kích thước lớn hơn micro-bump

  • Công nghệ đã rất ổn định

  • Đảm bảo:

    • Kết nối cơ – điện

    • Độ tin cậy lâu dài


3.6 Substrate – “PCB cao cấp” của package

Substrate trong CoWoS gồm nhiều thành phần:

🔹 Build-up film

  • Các lớp routing mật độ cao

  • Fan-out tín hiệu từ interposer xuống solder ball

🔹 Glass fiber (Low Dk)

  • Hằng số điện môi thấp

  • Giảm suy hao tín hiệu tốc độ cao

🔹 Substrate core

  • Độ cứng cơ học

  • Chịu lực và nhiệt

📌 Có thể xem substrate là mainboard thu nhỏ nằm trong package.


3.7 Solder Mask & Solder Ball – giao tiếp với PCB ngoài

  • Solder Ball:

    • Kết nối package xuống PCB hệ thống

    • Tương tự BGA của FPGA

  • Solder Mask:

    • Bảo vệ pad

    • Định hình bi hàn


4. Vì sao CoWoS phức tạp và đắt đỏ?

Từ góc nhìn kỹ thuật:

Yếu tố PCB truyền thống CoWoS
Khoảng cách kết nối Dài Rất ngắn
Băng thông Giới hạn Rất cao
Mật độ routing Thấp Cực cao
Tản nhiệt Trung bình Rất khó
Độ phức tạp Thấp Rất cao

👉 CoWoS không rẻ, nhưng là bắt buộc nếu muốn:

  • Ghép nhiều chip hiệu năng cao

  • Dùng HBM

  • Chạy AI/HPC ở quy mô lớn


5. Góc nhìn cho người học FPGA & SoC

Nếu bạn đang học:

  • FPGA

  • Zynq

  • SoC

  • Hệ thống nhúng cao cấp

👉 CoWoS giúp bạn hiểu:

  • Vì sao chip AI ngày càng “đắt”

  • Vì sao HBM không thể chạy trên PCB thường

  • Tại sao đóng gói giờ quan trọng gần bằng thiết kế silicon


6. Kết luận

CoWoS không chỉ là công nghệ đóng gói, mà là cả một hệ sinh thái vật liệu – cơ khí – điện – nhiệt hoạt động đồng thời.

Hiểu CoWoS giúp:

  • Nắm được xu hướng chip hiện đại

  • Nhìn hệ thống ở mức package-level, không chỉ HDL hay firmware


Chiến Thần IV Tạp Dịch